HOTLINE

0918.844.870 Ms. An

Nhớt Kế Ubbelohde

(1 đánh giá)

Mỹ

Theo tiêu chuẩn ASTM D445 và ISO 3104

Ms. An 0918 844 870

Nhớt Kế Ubbelohde

Mã số trong danh mục Kích cỡ Hằng số xấp xỉ
(mm²/s²)
Khoảng độ nhớt (mm²/s)*
Chưa hiệu chuẩn Đã hiệu chuẩn Thấp Cao
9721-N50 9721-R50 0 0,001 0,3 1.0
9721-N53 9721-R53 0°C 0,003 0,6 3.0
9721-N56 9721-R56 0B 0,005 1.0 5.0
9721-N59 9721-R59 1 0,01 2.0 10
9721-N62 9721-R62 1C 0,03 6.0 30
9721-N65 9721-R65 1B 0,05 10 50
9721-N68 9721-R68 2 0,1 20 100
9721-N71 9721-R71 2C 0,3 60 300
9721-N74 9721-R74 2B 0,5 100 500
9721-N77 9721-R77 3 1.0 200 1000
9721-N80 9721-R80 3C 3.0 600 3000
9721-N83 9721-R83 3B 5.0 1000 5000
9721-N86 9721-R86 4 10 2000 10000
9721-N89 9721-R89 4C 30 6000 30000
9721-N92 9721-R92 4B 50 10000 50000
9721-N95 9721-R95 5 100 20000 100000

*Phạm vi độ nhớt tính bằng mm²/s thể hiện thời gian chảy từ 300 đến 1000 giây đối với kích thước 0 và từ 200 đến 1000 giây đối với tất cả các kích thước khác.

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

Top