Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
PTKD - 0918.844.870 Ms.An
Chat Zalo - 0918.844.870 Ms.An
Mail - thuyan.hoay@gmail.com
Sản phẩm nổi bật
Tin tức nổi bật
Kết nối với chúng tôi
Thống kê truy cập
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
MÁY SO MÀU PFX995
ĐỨC
1 NĂM
Đáp ứng tiêu chuẩn: AOCS Cc 8d-55, AOCS Cc 13a-43, AOCS Cc 13b-45, AOCS Cc 13d-55, AOCS Cc 13e-92, AOCS Cc 13j-97, AOCS Dd 5, ASTM D1209, ASTM D1544, ASTM D6166, ASTM E308, BS684, DIN 6162
IS 548 (part 1)-2010, ISO 6271, ISO 15305, ISO 27608, MS 252 : Part 16, MS 817 : Part 12
Ms. An 0918 844 870
Thông số chính:
| Các tiêu chuẩn | AOCS Cc 8d-55 AOCS Cc 13a-43 AOCS Cc 13b-45 AOCS Cc 13d-55 AOCS Cc 13e-92 AOCS Cc 13j-97 AOCS Dd 5 ASTM D1209 ASTM D1544 ASTM D6166 ASTM E308 BS684 BS684 Section 2.20 DIN 6162 IS 548 (part 1)-2010 ISO 6271 ISO 15305 ISO 27608 MS 252 : Part 16 MS 817 : Part 12 |
| Loại màu đo | Truyền quang, mẫu trong suốt |
| Nguyên tắt đo | 16 bộ lọc nhiễu |
| Độ lặp lại | ±0.0002 CIE xy Chromaticity on measurements of deionised water |
| Detector | Điốt quang tăng cường màu xanh |
| Màng hình | 240 x 128, back-lit graphic display, (white on blue) |
| Giao Diện | USB RS 232 Ethernet |
| Độ dài đường dẫn | 0.1 - 153 mm (0.004" - 6") |
| Đo Geometrics | 0° - 180° truyền quang |
| Bộ nhớ | 100,000+ Measurement |
| Thời gian đo | ít hơn 30 giây |
| Buồng mẫu | max 6" (153mm) cells |
| Keypad | 23 key tactile membrane keypad; washable polyester with audible feedback |
| Instrument Housing | Fabricated steel with tough, textured paint finish |
| Thang phổ | 420 - 710 nm |
| Băng thông | 10 nm |
| Hiệu chuẩn cơ sở | Single key press; fully automated |
| Đèn chiếu sáng | CIE Illuminant A CIE Illuminant B CIE Illuminant C CIE Illuminant D65 |
| Tính di động | Benchtop |
| Observer | 2°, 10° |
| Chứng nhận | CE RoHS WEEE |
| Ngôn ngữ | English, French, German, Italian, Portuguese, Russian, Spanish, Chinese, Japanese |
| Kích thước | 515 x 170 x 196 mm |
Sản phẩm cùng loại
Bề Điều Nhiệt NCB-1230
Ms. An 0918 844 870
Chai đo BOD thủy tinh 60ml Glassco
Ms. An 0918 844 870
Can nhựa PE xếp gọn có vòi xả 10-20L
Ms. An 0918 844 870
Chai nhựa PE hình vuông có vòi Scilab
Ms. An 0918 844 870
Bình nhựa vuông có vòi Kartell
Ms. An 0918 844 870
Chai vuông bằng nhựa PP Có Vòi
Ms. An 0918 844 870
Chai nhựa PP Có Vòi Scilab
Ms. An 0918 844 870
Bình Thủy Tinh Cao Cấp Có Vòi Xã Scilab
Ms. An 0918 844 870
Chai Thủy Tinh Trung Tính 2 cổ Scilab
Ms. An 0918 844 870
Chai Nhôm Bürkle (Đức)
Ms. An 0918 844 870
Cốc Đong Kartell® PMP Trong Suốt Có Vạch Chia
Ms. An 0918 844 870














