Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
PTKD - 0918.844.870 Ms.An
Chat Zalo - 0918.844.870 Ms.An
Mail - thuyan.hoay@gmail.com
Sản phẩm nổi bật
Tin tức nổi bật
Kết nối với chúng tôi
Thống kê truy cập
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
Cột PRP-3 10 µm, 4,1 x 150 mm, PN: 79466
Mỹ
Bề mặt nhằm tăng cường sự đóng góp của các lỗ xốp có kích thước lớn.
Bằng cách sử dụng kích thước lỗ xốp 300 Å, PRP-3 được tối ưu hóa cho việc tách các đại phân tử.
Ms. An 0918 844 870
PRP-3 10 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79466 Specifications:
| Separation Mode | Reversed-Phase |
|---|---|
| Stationary Phase | PRP-3 |
| Format | HPLC Column |
| Hardware Inner Diameter | 4.1 mm |
| Hardware Length | 150 mm |
| Particle Size | 10 µm |
| USP Classification | USP L21 |
| Packing Material Type | PSDVB |
| Pore Size | 300 Å |
| Particle Surface Area (m2/g) | 48 |
| Pore Volume (cm3/g) | 0.20 |
| Hardware Material | Stainless Steel |
| Max Pressure | 5,000 psi |
| Mobile Phase Limits | pH 1-13, 0-100% aqueous, organic modifier |
| Buffer Strength | 0.0-0.5N |
| Temp Limits | 5-85°C |
| Restoration | Run a gradient of 100% water to 100% acetonitrile. Repeat three times |
| Compound Classification | Peptides/Proteins |
| UOM | 1 EACH |
Sản phẩm cùng loại














