Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
PTKD - 0918.844.870 Ms.An
Chat Zalo - 0918.844.870 Ms.An
Mail - thuyan.hoay@gmail.com
Sản phẩm nổi bật
Tin tức nổi bật
Kết nối với chúng tôi
Thống kê truy cập
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
Cột Hamilton PRP-X300
Mỹ
- Cột Hamilton PRP-X300: tách các rượu và axit hữu cơ có cấu trúc tương tự nhau.
Ms. An 0918 844 870
Cột PRP-X300 và cột bảo vệ:
| Part # | Separation Mode | Stationary Phase | Format | Hardware Inner Diameter | Hardware Length |
|---|---|---|---|---|---|
| 79477 | Guard Cartridge Holder | ||||
| 79129 | Ion Exclusion | PRP-X300 | Guard Cartridge Kit | 4.6 mm | 20 mm |
| 79130 | Ion Exclusion | PRP-X300 | Replacement Guard Cartridge | 4.6 mm | 20 mm |
| 79289 | Ion Exclusion | PRP-X300 | Guard Column | 2.1 mm | 33 mm |
| 79373 | Ion Exclusion | PRP-X300 | Guard Cartridge Kit | 3.0 mm | 8 mm |
| 79374 | Ion Exclusion | PRP-X300 | Replacement Guard Cartridge | 3.0 mm | 8 mm |
| 79397 | Ion Exclusion | PRP-X300 | HPLC Column | 2.1 mm | 250 mm |
| 79453 | Ion Exclusion | PRP-X300 | Replacement Guard Cartridge | 2.1 mm | 20 mm |
| 79460 | Ion Exclusion | PRP-X300 | Guard Cartridge Kit | 2.1 mm | 20 mm |
| 79464 | Ion Exclusion | PRP-X300 | HPLC Column | 4.1 mm | 150 mm |
| 79465 | Ion Exclusion | PRP-X300 | HPLC Column | 4.1 mm | 250 mm |
| 79475 | Ion Exclusion | PRP-X300 | HPLC Column | 4.6 mm | 150 mm |
| 79589 | Ion Exclusion | PRP-X300 | Bulk Resin | ||
| 79590 | Ion Exclusion | PRP-X300 | Bulk Resin | ||
| 79641 | Reversed-Phase,Anion Exchange,Cation Exchange,Ion Exclusion | (Choose a phase) | HPLC Column | 1.0 mm,2.1 mm,4.1 mm,4.6 mm | (Choose a length) |
| 79642 | Reversed-Phase,Anion Exchange,Cation Exchange,Ion Exclusion | (Choose a phase) | HPLC Column | 7.0 mm,7.8 mm,10 mm | (Choose a length) |
| 79643 | Reversed-Phase,Anion Exchange,Cation Exchange,Ion Exclusion | (Choose a phase) | HPLC Column | 21.2 mm,30 mm | (Choose a length) |
| 79696 | Reversed-Phase,Anion Exchange,Cation Exchange,Ion Exclusion | (Choose a phase) | HPLC Column | 7.0 mm,7.8 mm,10 mm |
Sản phẩm cùng loại
Bề Điều Nhiệt NCB-1230
Ms. An 0918 844 870
Chai đo BOD thủy tinh 60ml Glassco
Ms. An 0918 844 870
Can nhựa PE xếp gọn có vòi xả 10-20L
Ms. An 0918 844 870
Chai nhựa PE hình vuông có vòi Scilab
Ms. An 0918 844 870
Bình nhựa vuông có vòi Kartell
Ms. An 0918 844 870
Chai vuông bằng nhựa PP Có Vòi
Ms. An 0918 844 870
Chai nhựa PP Có Vòi Scilab
Ms. An 0918 844 870
Bình Thủy Tinh Cao Cấp Có Vòi Xã Scilab
Ms. An 0918 844 870
Chai Thủy Tinh Trung Tính 2 cổ Scilab
Ms. An 0918 844 870
Chai Nhôm Bürkle (Đức)
Ms. An 0918 844 870
Cốc Đong Kartell® PMP Trong Suốt Có Vạch Chia
Ms. An 0918 844 870














