Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
PTKD - 0918.844.870 Ms.An
Chat Zalo - 0918.844.870 Ms.An
Mail - thuyan.hoay@gmail.com
Sản phẩm nổi bật
Tin tức nổi bật
Kết nối với chúng tôi
Thống kê truy cập
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
Cột Hamilton PRP-1
Hamilton
- Có đặc tính tách pha đảo tự nhiên, loại bỏ yêu cầu pha tĩnh.
- PRP-1 có tuổi thọ cao.
- Ứng dụng cho các mẫu: hợp chất hữu cơ có phân tử nhỏ, dược phẩm, ...
Ms. An 0918 844 870
Danh sách cột PRP-1 hamilton:
| 79154 | Reversed-Phase | PRP-1 | HPLC Column | 21.2 mm | 75 mm | ||
| 79229 | Reversed-Phase | PRP-1 | HPLC Column | 30 mm | 250 mm | ||
| 79286 | Reversed-Phase | PRP-1 | Guard Column | 2.1 mm | 33 mm | ||
| 79317 | Reversed-Phase | PRP-1 | Guard Cartridge Kit | 3.0 mm | 8 mm | ||
| 79318 | Reversed-Phase | PRP-1 | Replacement Guard Cartridge | 3.0 mm | 8 mm | ||
| 79351 | Reversed-Phase | PRP-1 | HPLC Column | 4.6 mm | 150 mm | ||
| 79352 | Reversed-Phase | PRP-1 | HPLC Column | 21.2 mm | 250 mm | ||
| 79355 | Reversed-Phase | PRP-1 | HPLC Column | 10 mm | 100 mm | ||
| 79366 | Reversed-Phase | PRP-1 | HPLC Column | 2.1 mm | 150 mm | ||
| 79367 | Reversed-Phase | PRP-1 | HPLC Column | 10 mm | 50 mm | ||
| 79380 | Reversed-Phase | PRP-1 | HPLC Column | 4.6 mm | 250 mm | ||
| 79381 | Reversed-Phase | PRP-1 | HPLC Column | 4.6 mm | 250 mm | ||
| 79422 | Reversed-Phase | PRP-1 | HPLC Column | 4.1 mm | 250 mm | ||
| 79423 | Reversed-Phase | PRP-1 | HPLC Column | 4.6 mm | 150 mm | ||
| 79425 | Reversed-Phase | PRP-1 | HPLC Column | 4.1 mm | 150 mm | ||
| 79426 | Reversed-Phase | PRP-1 | HPLC Column | 7.0 mm | 305 mm | ||
| 79427 | Reversed-Phase | PRP-1 | HPLC Column | 4.1 mm | 250 mm | ||
| 79428 | Reversed-Phase | PRP-1 | HPLC Column | 21.2 mm | 250 mm | ||
| 79443 | Reversed-Phase | PRP-1 | HPLC Column | 4.1 mm | 50 mm | ||
| 79444 | Reversed-Phase | PRP-1 | HPLC Column | 4.1 mm | 150 mm |
Sản phẩm cùng loại
Bề Điều Nhiệt NCB-1230
Ms. An 0918 844 870
Chai đo BOD thủy tinh 60ml Glassco
Ms. An 0918 844 870
Can nhựa PE xếp gọn có vòi xả 10-20L
Ms. An 0918 844 870
Chai nhựa PE hình vuông có vòi Scilab
Ms. An 0918 844 870
Bình nhựa vuông có vòi Kartell
Ms. An 0918 844 870
Chai vuông bằng nhựa PP Có Vòi
Ms. An 0918 844 870
Chai nhựa PP Có Vòi Scilab
Ms. An 0918 844 870
Bình Thủy Tinh Cao Cấp Có Vòi Xã Scilab
Ms. An 0918 844 870
Chai Thủy Tinh Trung Tính 2 cổ Scilab
Ms. An 0918 844 870
Chai Nhôm Bürkle (Đức)
Ms. An 0918 844 870
Cốc Đong Kartell® PMP Trong Suốt Có Vạch Chia
Ms. An 0918 844 870














