Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
PTKD - 0918.844.870 Ms.An
Chat Zalo - 0918.844.870 Ms.An
Mail - thuyan.hoay@gmail.com
Sản phẩm nổi bật
Tin tức nổi bật
Kết nối với chúng tôi
Thống kê truy cập
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
Cảm Biến Đo Oxy Hòa Tan OxyFerm
Thụy Sỹ
- Đáp ứng yêu cầu cao về vệ sinh trong sản xuất Dược, thực phẩm, công nghệ sinh học,...
- Khả năng chịu được gia nhiệt sấy tiệt trùng, quá trình tẩy rửa vệ sinh thường xuyên.
Ms. An 0918 844 870
Tùy chọn:
OxyFerm FDA Arc: kết hợp thiết kế vệ sinh của dòng sản phẩm oxy hòa tan OxyFerm với những ưu điểm của công nghệ Arc để truyền thông analog và kỹ thuật số trực tiếp từ cảm biến.
| Part # / Ref | Sensor Family | -length | Parameter | Electrical Connector | Sensor Output |
|---|---|---|---|---|---|
| 243100 |
OxyFerm FDA |
120 mm |
DO (Electrochemical) |
VP8 |
Arc: Modbus, 4 to 20 mA |
| 243101 |
OxyFerm FDA |
160 mm |
DO (Electrochemical) |
VP8 |
Arc: Modbus, 4 to 20 mA |
| 243102 |
OxyFerm FDA |
215 mm |
DO (Electrochemical) |
VP8 |
Arc: Modbus, 4 to 20 mA |
| 243103 |
OxyFerm FDA |
325 mm |
DO (Electrochemical) |
VP8 |
Arc: Modbus, 4 to 20 mA |
| 243104 |
OxyFerm FDA |
425 mm |
DO (Electrochemical) |
VP8 |
Arc: Modbus, 4 to 20 mA |
| 243140-OP |
OxyFerm FDA |
56 mm |
DO (Electrochemical) |
VP8 |
Arc: Modbus, 4 to 20 mA |
OxyFerm FDA Memosens: Công nghệ Memosens cho phép nâng cấp hệ thống hiện có bằng công nghệ cảm biến DO phân cực Hamilton đã được chứng minh.
| Part # / Ref | Sensor Family | a-length | Parameter | Electrical Connector | Sensor Output |
|---|---|---|---|---|---|
| 10069700 |
OxyFerm FDA MS |
325 mm |
DO (Electrochemical) |
Memosens |
Memosens |
| 10069701 |
OxyFerm FDA MS |
160 mm |
DO (Electrochemical) |
Memosens |
Memosens |
| 237713 |
OxyFerm FDA MS |
120 mm |
DO (Electrochemical) |
Memosens |
Memosens |
| 237715 |
OxyFerm FDA MS |
225 mm |
DO (Electrochemical) |
Memosens |
Memosens |
OxyFerm CIP: Cảm biến oxy hòa tan phân cực CIP OxyFerm sử dụng công thức màng đặc biệt để kéo dài tuổi thọ trong các ứng dụng CIP thường xuyên.
| Part # / Ref | Sensor Family | a-length | Electrical Connector | Membrane Cap |
|---|---|---|---|---|
| 243289 |
OxyFerm CIP |
120 mm |
T82/D4 |
Optiflow CIP |
OxyFerm FDA Traditional: cảm biến oxy điện hóa phù hợp cho các ứng dụng có yêu cầu cao về vệ sinh, ví dụ như trong ngành dược phẩm, công nghệ sinh học và sản xuất thực phẩm & đồ uống.
| Part # / Ref | a-length | Electrical Connector | Process Connection | Diameter |
|---|---|---|---|---|
| 237450 |
120 mm |
T82/D4 |
PG13,5 |
12 mm |
| 237540 |
120 mm |
VP6 |
PG13,5 |
12 mm |
| 237170 |
125 mm |
T82/D4 |
G 1¼ inch (Ingold) |
25 mm |
| 237455 |
160 mm |
T82/D4 |
PG13,5 |
12 mm |
| 237541 |
160 mm |
VP6 |
PG13,5 |
12 mm |
| 237452 |
215 mm |
T82/D4 |
PG13,5 |
12 mm |
| 237542 |
215 mm |
VP6 |
PG13,5 |
12 mm |
| 237174 |
262 mm |
T82/D4 |
G 1¼ inch (Ingold) |
25 mm |
| 237453 |
325 mm |
T82/D4 |
PG13,5 |
12 mm |
| 237543 |
325 mm |
VP6 |
PG13,5 |
12 mm |
| 237454 |
425 mm |
T82/D4 |
PG13,5 |
12 mm |
| 237544 |
425 mm |
VP6 |
PG13,5 |
12 mm |
Xin liên hệ tư vấn báo giá: Ms. Thúy An
Tell/Zalo: 0918844870
Email: thuyan.hoay@gmail.com
Sản phẩm cùng loại
Bề Điều Nhiệt NCB-1230
Ms. An 0918 844 870
Chai đo BOD thủy tinh 60ml Glassco
Ms. An 0918 844 870
Can nhựa PE xếp gọn có vòi xả 10-20L
Ms. An 0918 844 870
Chai nhựa PE hình vuông có vòi Scilab
Ms. An 0918 844 870
Bình nhựa vuông có vòi Kartell
Ms. An 0918 844 870
Chai vuông bằng nhựa PP Có Vòi
Ms. An 0918 844 870
Chai nhựa PP Có Vòi Scilab
Ms. An 0918 844 870
Bình Thủy Tinh Cao Cấp Có Vòi Xã Scilab
Ms. An 0918 844 870
Chai Thủy Tinh Trung Tính 2 cổ Scilab
Ms. An 0918 844 870
Chai Nhôm Bürkle (Đức)
Ms. An 0918 844 870
Cốc Đong Kartell® PMP Trong Suốt Có Vạch Chia
Ms. An 0918 844 870


















