Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
PTKD - 0918.844.870 Ms.An
Chat Zalo - 0918.844.870 Ms.An
Mail - thuyan.hoay@gmail.com
Sản phẩm nổi bật
Tin tức nổi bật
Kết nối với chúng tôi
Thống kê truy cập
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
237185 OxyGold B 225
- Đo lượng oxy hòa tan dấu vết trong các sản phẩm dược phẩm, điện tử và ứng dụng cao.
- OxyGold B rất phù hợp cho các ứng dụng có chứa carbon dioxide hoặc các khí axit khác.
- Sử dụng đầu nối VP và đầu ra dòng điện nanoamp (nA).
Ms. An 0918 844 870
Thông số kỹ thuật:
| Process Connection | PG13,5 |
|---|---|
| Sensor Family | OxyGold B |
| Wetted Parts | Stainless Steel 1.4435 EPDM (Ethylene propylene elastomer) FKM (Fluorocarbon Elastomer) VMQ (Silicone elastomer) See compliance details in Material Specification document |
| Electrical Connector | VP6 |
| Measuring Range | 8 ppb to 40 ppm (DO) or 0.2 to 1000 mbar (pO₂) |
| Electrolyte | Oxylyte B |
| Drift at Room Temperature | < 1 % per week |
| Membrane Cap | Standard |
| Oxygen Consumption | Ca. 100 ng/h in air at 25 °C |
| Temperature Sensor | NTC 22 kOhm |
| Current in Air at 25 °C | 180 to 500 nA |
| Surface Quality of Steel | Ra < 0.4 µm (N5) |
| Electrode system | Silver platinum combination |
| Polarization Voltage and Time | 0 ± 50 mV, ≥ 24 hours |
| Serial Number | Yes |
| Response Time | t98% < 60 s at 25 °C |
| Certificate | Material and Performance Test Certificate |
| ATEX Approval | II 1/2 G Ex ia IIC T4/T5/T6 Ga/Gb; II 1/2 D ia IIIC T x °C Da/Db |
| IECEx Approval | II 1/2 G Ex ia IIC T4/T5/T6 Ga/Gb; II 1/2 D ia IIIC T x °C Da/Db |
| Diameter | 12 mm |
| Autoclavable | No |
| Steam Sterilizable | No |
| CIP | Yes |
| Operating Temperature Range | 0 to 100 °C |
| Pressure Range bar g | 0 to 12 bar |
| Max. CO₂ Partial Pressure | 12 bar |
| Required Flow | ≥ 0.1 m/s |
| a-length | 225 mm |
Sản phẩm cùng loại
Bề Điều Nhiệt NCB-1230
Ms. An 0918 844 870
Chai đo BOD thủy tinh 60ml Glassco
Ms. An 0918 844 870
Can nhựa PE xếp gọn có vòi xả 10-20L
Ms. An 0918 844 870
Chai nhựa PE hình vuông có vòi Scilab
Ms. An 0918 844 870
Bình nhựa vuông có vòi Kartell
Ms. An 0918 844 870
Chai vuông bằng nhựa PP Có Vòi
Ms. An 0918 844 870
Chai nhựa PP Có Vòi Scilab
Ms. An 0918 844 870
Bình Thủy Tinh Cao Cấp Có Vòi Xã Scilab
Ms. An 0918 844 870
Chai Thủy Tinh Trung Tính 2 cổ Scilab
Ms. An 0918 844 870
Chai Nhôm Bürkle (Đức)
Ms. An 0918 844 870
Cốc Đong Kartell® PMP Trong Suốt Có Vạch Chia
Ms. An 0918 844 870
















